사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "trường hợp khẩn cấp" (1)

trường hợp khẩn cấp
영어 구Emergency case/situation
내 단어장
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.

swap_horiz 관련 단어 "trường hợp khẩn cấp" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "trường hợp khẩn cấp" (3)

Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.